Banner

Tên đề tài: “Chiến lược quản trị chuỗi cung ứng bền vững và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long”

Tác giả: Nguyễn Thị Ngọc Hoa, Khóa: 2023

Ngành: Quản trị kinh doanh; Mã số: 9340102; Nhóm ngành: Kinh doanh và quản lý

Người hướng dẫn chính: PGS.TS. Khưu Thị Phương Đông, Đại học Cần Thơ

Người hướng dẫn phụ: TS. Nguyễn Minh Cảnh, Đại học Cần Thơ

1. Tóm tắt nội dung luận án

Trước áp lực gia tăng về rào cản kỹ thuật thương mại quốc tế, chiến lược quản trị chuỗi cung ứng bền vững (SSCM) ngày càng trở nên quan trọng trong việc thúc đẩy hiệu quả hoạt động doanh nghiệp thủy sản trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Luận án được thực hiện nhằm phân tích các động lực thúc đẩy và làm rõ cơ chế tác động phi tuyến tính của việc thực hiện SSCM đến hiệu quả hoạt động đa khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội của doanh nghiệp.

Nghiên cứu vận dụng khung lý thuyết tích hợp bao gồm lý thuyết thể chế, lý thuyết nguồn lực, lý thuyết phụ thuộc nguồn lực, lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết chi phí giao dịch và sử dụng dữ liệu định lượng từ 324 doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu hai sản phẩm chủ lực là tôm và cá tra tại Đồng bằng sông Cửu Long. Kết hợp thuật toán phân cụm K-means và mô hình tuyến tính tổng quát (GLM), luận án đã chỉ ra được ba nhóm chiến lược thực thi khác biệt trong cộng đồng doanh nghiệp, gồm: nhóm dẫn dắt với cam kết đầu tư sâu vào các chiến lược SSCM; nhóm tuân thủ chỉ chủ động thực hiện các chiến lược đảm bảo yêu cầu tối thiểu; và nhóm phản ứng thụ động trước yêu cầu về việc thực hiện SSCM. Kết quả phân tích thực trạng này cho thấy mức độ thực hiện SSCM không đồng nhất mà phụ thuộc nhiều vào đặc thù nguồn lực và định hướng chiến lược của từng nhóm đối tượng.

Kết quả nghiên cứu của luận án đã chỉ ra những kết quả thực nghiệm quan trọng. Thứ nhất, áp lực từ các bên liên quan là động lực ngoại sinh quan trọng nhất thúc đẩy việc thực hiện SSCM, trong khi cam kết của lãnh đạo cấp cao là động lực nội sinh then chốt giúp chuyển hóa áp lực thành hành động bền vững. Thứ hai, luận án cung cấp bằng chứng về cơ chế tác động phức hợp khi chỉ ra mối quan hệ hình chữ U ngược đối với các khía cạnh hiệu quả riêng lẻ (kinh tế, môi trường, xã hội), hàm ý sự đánh đổi và giới hạn nguồn lực ngắn hạn. Tuy nhiên, đối với hiệu quả hoạt động tổng thể, việc thực hiện SSCM lại gây ra tác động tiêu cực trong ngắn hạn do gánh nặng chi phí tuân thủ ban đầu. Mặc dù xu hướng phục hồi (chữ U thuận) được gợi mở từ dữ liệu thực nghiệm, song chưa có đủ bằng chứng thống kê để khẳng định (ở mức ý nghĩa thống kê 10%). Phát hiện này cho thấy rằng SSCM là một khoản đầu tư chiến lược dài hạn, đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động phân bổ nguồn lực hợp lý để vượt qua giai đoạn sụt giảm hiệu quả ban đầu.

Về mặt học thuật, luận án giúp củng cố lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và lý thuyết nguồn lực bằng cách bác bỏ giả định tuyến tính truyền thống, khẳng định việc thực hiện SSCM là một khoản đầu tư chiến lược dài hạn chứ không chỉ là chi phí tuân thủ. Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất các hàm ý quản trị về việc kiên định vượt qua rào cản chi phí ngắn hạn, tối ưu hóa danh mục giải pháp bền vững theo phân khúc thị trường, đồng thời kiến nghị chính sách thúc đẩy tiếp cận tài chính xanh nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực thích ứng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

2. Những kết quả mới của luận án

  • Kiểm chứng thực nghiệm nghịch lý chiến lược: Luận án đã bác bỏ giả định tuyến tính truyền thống và chứng minh sự tồn tại của mối quan hệ phi tuyến tính hình chữ U ngược giữa mức độ thực hiện SSCM và hiệu quả kinh tế, môi trường, xã hội. Kết quả này chỉ ra điểm bão hòa chiến lược, nơi gánh nặng chi phí tuân thủ và vận hành hệ thống phức tạp bắt đầu lấn át lợi ích biên thu được.
  • Nhận diện được tác động của chiến lược SSCM đến hiệu quả tổng thể của doanh nghiệp: Nghiên cứu chỉ ra việc thực hiện chiến lược SSCM có tác động tiêu cực trong ngắn hạn đối với hiệu quả hoạt động tổng thể do gánh nặng chi phí chìm và tái cấu trúc ban đầu. Đồng thời, kết quả thực nghiệm gợi mở khả năng phục hồi hiệu quả (hình chữ U thuận) ở mức độ thực thi cao hơn nhưng chưa có đủ bằng chứng thống kê vững chắc để khẳng định.
  • Làm rõ được vai trò chiến lược của lãnh đạo doanh nghiệp: Luận án chứng minh cam kết của lãnh đạo cấp cao đóng vai trò là một nguồn lực vô hình then chốt (theo lý thuyết nguồn lực - RBV), quyết định việc chuyển hóa các áp lực bên ngoài thành hành động bền vững cụ thể. Đồng thời, nghiên cứu lý giải sự sụt giảm tài chính ngắn hạn là một sự đánh đổi có chủ đích để đầu tư cho tính chính danh dài hạn.
  • Khẳng định được sự khác biệt theo cấu trúc ngành hàng: Nghiên cứu chỉ ra sự phân hóa rõ rệt trong thực thi SSCM giữa mô hình tích hợp dọc chặt chẽ của ngành cá tra và cấu trúc nguồn cung phân mảnh của ngành tôm.
  • Đóng góp về phương pháp luận: Luận án vận dụng hệ thống mô hình hồi quy GLM kết hợp thủ tục Bootstrap 2.000 lần trên dữ liệu giảm chiều bằng PCA, giúp xử lý hiệu quả dữ liệu không phân phối chuẩn và nâng cao độ vững của các suy luận nhân quả trong quản trị chuỗi cung ứng.

3. Các ứng dụng/khả năng ứng dụng trong thực tiễn, các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu

Khả năng ứng dụng trong thực tiễn:

  • Đối với doanh nghiệp: Cần nhìn nhận SSCM là khoản đầu tư chiến lược dài hạn; chủ động xây dựng bộ đệm tài chính để vượt qua rào cản chi phí ngắn hạn. Doanh nghiệp nên ưu tiên các chứng nhận đa mục tiêu (như ASC, BAP) để tối ưu hóa chi phí tuân thủ.
  • Đối với các tác nhân trong chuỗi cung ứng: Ngành cá tra cần tận dụng lợi thế liên kết dọc để dịch chuyển mạnh sang mô hình kinh tế tuần hoàn và tối ưu hóa sử dụng phụ phẩm; ngành tôm (với tỷ lệ mua ngoài nguyên liệu lên tới 95,9%) cần xây dựng liên kết ngang qua hợp tác xã kết hợp đầu tư công nghệ chế biến sâu nhằm tháo gỡ điểm nghẽn phân mảnh của vùng nuôi, giảm thiểu chi phí giao dịch và chi phí giám sát.
  • Đối với cơ quan quản lý: Kiến nghị Nhà nước triển khai các cơ chế tài chính xanh hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua giai đoạn sụt giảm hiệu quả ban đầu, đồng bộ hóa tiêu chuẩn nội địa với quốc tế và đầu tư hạ tầng số cho truy xuất nguồn gốc.

Các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu:

  • Sử dụng dữ liệu bảng dài hạn để kiểm chứng tính ổn định của các quỹ đạo phi tuyến tính qua nhiều chu kỳ kinh doanh.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các mặt hàng thủy sản khác (như cá ngừ) hoặc các ngành nông sản xuất khẩu chủ lực (lúa gạo, cà phê).
  • Làm rõ vai trò điều tiết của năng lực đổi mới sáng tạo và mức độ chuyển đổi số trong việc rút ngắn giai đoạn sụt giảm hiệu quả khi thực hiện SSCM.
  • Thực hiện các nghiên cứu so sánh đối chiếu với các quốc gia cạnh tranh trực tiếp (như Thái Lan, Ấn Độ, Ecuador) để nhận diện các yếu tố thể chế tác động đến hiệu quả SSCM.

Thesis title: “Sustainable supply chain management strategy and firm performance of fisheries enterprises in the Mekong Delta”

Major: Business Administration; Code: 9340102

Full name of PhD student: TRAN THI DIEU, Year: 2022

Main Supervisor: Assoc. Prof. Dr. Khuu Thi Phuong Dong

Secondary Supervisor: Dr. Nguyen Minh Canh

Educational institution: Can Tho University

1. Content of thesis summary

Given the increasing technical barriers in global trade, sustainable supply chain management (SSCM) strategies have become an imperative for fisheries companies in the world, including Vietnam. This dissertation aims to analyze the driving forces and clarify the non-linear impact mechanisms of SSCM implementation on multi-dimensional firm performance across economic, environmental, and social aspects.

An integrated theoretical framework incorporating institutional theory, the resource-based view (RBV), resource dependence theory (RDT), stakeholder theory, and transaction cost theory was employed. Quantitative data were collected from 324 seafood processing and exporting enterprises, focusing on two key products, shrimp and Pangasius, in the Mekong Delta, Vietnam. By combining the K-means clustering algorithm and Generalized Linear Models (GLM), the dissertation identifies three distinct strategic execution groups within the business community: the "leaders" characterized by deep investment commitments to SSCM strategies; the "compliers" who proactively meet only minimum requirements; and the "reactors" who exhibit passive compliance. This diagnostic analysis reveals that the level of SSCM implementation is highly heterogeneous, significantly depending on the specific resource characteristics and strategic orientations of each enterprise group.

The empirical findings of the dissertation yield several critical insights. First, external stakeholder pressure constitutes the most potent driver pushing enterprises toward SSCM, while top management commitment acts as the vital internal catalyst to translate external pressures into sustainable actions. Second, the study substantiates a complex impact mechanism by demonstrating an inverted U-shaped relationship across discrete performance dimensions (economic, environmental, and social), indicating short-term resource trade-offs and constraints. However, regarding aggregate organizational performance, the implementation of SSCM strategies exerts a negative impact in the short term due to the heavy burden of initial compliance and integration costs. Although a U-shaped relationship has been indicated based on the empirical model, however, the statistical significance can not be confirmed at the 10% level. This potentially suggests that SSCM is a long-term strategic investment, necessitating that firms proactively and rationally allocate resources to endure and transcend the initial phase of performance decline.

Theoretically, this dissertation enriches the supply chain management literature and the resource-based view by debunking traditional linear assumptions, confirming that SSCM implementation is a strategic long-term endeavor rather than a mere cost of compliance. Based on these findings, the dissertation offers managerial implications advocating for strategic persistence to overcome short-term cost barriers and the optimization of sustainable solutions tailored to specific market segments. Furthermore, it proposes policy recommendations to facilitate access to green finance, thereby enabling fisheries enterprises to enhance their adaptive capabilities within global value chains.

2. The novel aspects from the thesis

  • Examining the strategic paradox: The study rejects the traditional linear assumption and proves the existence of an inverted U-shaped relationship between SSCM and TBL pillars, identifying a strategic saturation point where marginal compliance costs outweigh marginal benefits.
  • Indicating the effects of SSCM strategies on overall performance: The research indicates that the implementation of SSCM strategies exerts a negative impact on overall organizational performance in the short term due to the burden of initial sunk costs and restructuring. Meanwhile, the empirical results suggest a potential recovery trend (a U-shaped pattern) at higher implementation levels, although the statistical evidence remains insufficient to confirm this relationship.
  • Identifying the strategic role of leadership: The thesis demonstrates that top management commitment acts as a vital intangible resource (based on RBV), determining the transformation of external pressures into concrete sustainable practices and justifying short-term financial sacrifices for long-term legitimacy.
  • Confirming the differentiation of industry structural: The study reveals clear disparities in SSCM execution between the tightly vertically integrated pangasius sector and the highly fragmented supply structure of the shrimp industry.
  • Contributions in Methodology: The dissertation applies an independent GLM regression system combined with a 2,000-replication Bootstrap procedure on data reduced by PCA, effectively handling non-normally distributed data and enhancing the robustness of causal inferences in supply chain management research.

3. Application prospect and suggestions for further study

Practical applicability:

  • For enterprises: Managers should perceive SSCM as a long-term strategic investment and build financial buffers to withstand the initial cost barriers. Priority should be given to multi-objective certifications (e.g., ASC, BAP) to optimize compliance costs.
  • For supply chain actors: The pangasius sector should leverage its vertical integration advantage to transition toward circular economy models and optimize byproduct utilization, while the shrimp sector (with a raw material outsourcing rate of up to 95.9%) should combine investments in deep-processing technologies with the establishment of horizontal linkages through cooperatives to resolve the bottleneck of supply base fragmentation, thereby minimizing transaction and monitoring costs.
  • For policy-makers: The study recommends the implementation of green finance mechanisms to support firms during the initial performance dip, the synchronization of domestic and international standards, and investment in digital infrastructure (blockchain) for traceability.

Issues requiring further study:

  • Utilizing longitudinal or panel data to verify the stability of the non-linear trajectories over multiple business cycles.
  • Expanding the research scope to other seafood species (e.g., tuna) or key agricultural export sectors such as rice and coffee.
  • Clarifying the mediating roles of innovation capability and digital transformation maturity in converting compliance costs into profit.
  • Conducting comparative studies with direct competitor nations (Thailand, India, Ecuador) to identify the impact of institutional contexts on SSCM performance.

Hướng dẫn HVCH nhập Kế hoạch học tập lên Hệ thống quản lý

Số lượt truy cập

40881353
Hôm nay
Tuần này
Tháng này
Tổng số lượt truy cập
9718
166680
434445
40881353
Vinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.x