Tên đề tài: “Hiệu quả kinh tế của các mô hình sản xuất lúa vùng ven biển Đồng bằng sông Cửu Long ”
Tác giả: Thái Đăng Khoa, Khóa: 2021
Ngành: Kinh tế nông nghiệp; Mã số: 92620115.
Người hướng dẫn: PGS.TS. Võ Thành Danh, Đại học Cần Thơ
Luận án nghiên cứu hiệu quả kinh tế của các mô hình sản xuất lúa vùng ven biển Đồng bằng sông Cửu Long trong bối cảnh biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn ngày càng gia tăng. Đối tượng nghiên cứu là các hộ chuyên canh lúa tại năm tỉnh ven biển gồm Tiền Giang, Trà Vinh, Sóc Trăng, Bạc Liêu và Kiên Giang. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm số liệu điều tra 342 hộ sản xuất lúa trong năm 2020 và chuỗi số liệu thống kê năng suất lúa vùng Đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 1995–2023.
Luận án sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu hiện đại gồm thống kê mô tả, phân tích tài chính, phân tích bao dữ liệu (DEA), mô hình Slack-based DEA để đánh giá hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả theo quy mô và mức dư thừa các yếu tố đầu vào; phân tích hiệu quả doanh thu (Revenue Efficiency); mô hình hồi quy Logistic thứ bậc để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kỹ thuật; đồng thời sử dụng mô hình hồi quy OLS/WLS để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận sản xuất lúa.
Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả kỹ thuật trung bình của vụ Đông Xuân đạt 0,662 và vụ Hè Thu đạt 0,728. Phân tích Slack chỉ ra rằng nhiều hộ sản xuất còn sử dụng dư thừa phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nước tưới và lao động; các hộ có mức hiệu quả thấp có khả năng tiết kiệm khoảng 25% chi phí đầu vào nếu tổ chức sản xuất hợp lý hơn. Bên cạnh đó, nghiên cứu chứng minh hiệu quả doanh thu giữa các mô hình sản xuất có sự khác biệt đáng kể và không hoàn toàn tỷ lệ thuận với hiệu quả kỹ thuật, phản ánh tác động quan trọng của giá bán, thị trường tiêu thụ và liên kết chuỗi giá trị.
Luận án cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kỹ thuật như trình độ học vấn của chủ hộ, quy mô đất sản xuất, hệ thống thủy lợi, loại giống lúa, mức độ thích ứng với xâm nhập mặn và sự tham gia các chương trình hỗ trợ sản xuất. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế, sử dụng hiệu quả các nguồn lực đầu vào, tăng lợi nhuận cho nông hộ và phát triển sản xuất lúa bền vững vùng ven biển Đồng bằng sông Cửu Long.
Luận án có một số kết quả mới và đóng góp khoa học chủ yếu như sau:
Thứ nhất, xây dựng cách tiếp cận đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất lúa theo hướng tích hợp giữa hiệu quả doanh thu (Revenue Efficiency - RE), hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency - TE), hiệu quả theo quy mô (Scale Efficiency - SE) và phân tích mức dư thừa đầu vào (Slack-based DEA). Cách tiếp cận này phản ánh đầy đủ hơn hiệu quả sản xuất trong điều kiện thị trường đầu vào, đầu ra và biến đổi khí hậu, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây chủ yếu chỉ tập trung vào hiệu quả kỹ thuật.
Thứ hai, lần đầu tiên áp dụng mô hình Slack-based DEA kết hợp với hồi quy Logistic thứ bậc để đánh giá hiệu quả sản xuất lúa vùng ven biển Đồng bằng sông Cửu Long, đồng thời lượng hóa mức dư thừa của từng yếu tố đầu vào (giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nước tưới và lao động), từ đó xác định tiềm năng tiết giảm chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực của từng nhóm hộ sản xuất.
Thứ ba, nghiên cứu cung cấp bộ bằng chứng thực nghiệm mới về hiệu quả sản xuất lúa của 342 hộ chuyên canh tại năm tỉnh ven biển Đồng bằng sông Cửu Long kết hợp với chuỗi số liệu năng suất lúa giai đoạn 1995–2023, góp phần bổ sung cơ sở dữ liệu phục vụ nghiên cứu và hoạch định chính sách trong điều kiện biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn.
Thứ tư, phát hiện rằng hiệu quả doanh thu không hoàn toàn đồng biến với hiệu quả kỹ thuật; đồng thời chỉ ra phần lớn hộ sản xuất chưa đạt quy mô tối ưu và còn dư địa lớn để nâng cao hiệu quả thông qua tối ưu hóa sử dụng đầu vào, tổ chức lại quy mô sản xuất, lựa chọn giống thích hợp và cải thiện hệ thống thủy lợi. Đây là những phát hiện có ý nghĩa khoa học và thực tiễn đối với phát triển kinh tế nông nghiệp vùng ven biển Đồng bằng sông Cửu Long.
Khả năng ứng dụng
Kết quả nghiên cứu của luận án có thể được sử dụng làm cơ sở khoa học cho:
Xây dựng và hoàn thiện chính sách phát triển sản xuất lúa thích ứng với biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn tại vùng ven biển Đồng bằng sông Cửu Long;
Hỗ trợ các cơ quan quản lý trong việc quy hoạch vùng sản xuất, đầu tư hệ thống thủy lợi, lựa chọn giống lúa phù hợp, tổ chức lại quy mô sản xuất và thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị ngành hàng lúa gạo;
Làm căn cứ để các địa phương, doanh nghiệp và tổ chức khuyến nông xây dựng chương trình chuyển giao kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng hợp lý phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nước tưới và lao động nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm chi phí đầu vào;
Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cho giảng dạy, nghiên cứu và đào tạo trong lĩnh vực kinh tế nông nghiệp, quản lý tài nguyên và phát triển nông nghiệp bền vững.
Các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu
Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các mô hình canh tác khác như lúa–tôm, lúa–màu và các mô hình nông nghiệp tuần hoàn ở vùng ven biển.
Đánh giá hiệu quả kinh tế và hiệu quả môi trường theo hướng tích hợp các chỉ tiêu phát thải khí nhà kính, sử dụng nước và phát triển nông nghiệp xanh.
Phân tích tác động của chuyển đổi số, nông nghiệp thông minh, liên kết chuỗi giá trị và tín chỉ carbon đối với hiệu quả sản xuất lúa trong điều kiện biến đổi khí hậu.
Tiếp tục cập nhật dữ liệu theo chuỗi thời gian dài hơn để đánh giá xu hướng biến động hiệu quả kinh tế và khả năng thích ứng của các mô hình sản xuất lúa vùng ven biển Đồng bằng sông Cửu Long trong bối cảnh hội nhập quốc tế và biến đổi khí hậu.
Dissertation Title:
Economic Efficiency of Rice Production Models in the Coastal Mekong Delta
Major: Agricultural Economics
Code: 9620115
Doctoral Candidate: Thai Dang Khoa
Course: 2021 (Cohort 1)
Academic Supervisor: Associate Professor Dr. Vo Thanh Danh
Training Institution: Can Tho University
This dissertation examines the economic efficiency of rice production models in the coastal Mekong Delta under the increasing impacts of climate change and salinity intrusion. The study focuses on rice farming households in five coastal provinces, namely Tien Giang, Tra Vinh, Soc Trang, Bac Lieu, and Kien Giang. The empirical analysis is based on primary data collected from 342 specialized rice farming households during the Winter–Spring and Summer–Autumn cropping seasons in 2020, combined with secondary rice yield statistics for the Mekong Delta covering the period 1995–2023.
The dissertation employs a combination of modern quantitative approaches, including descriptive statistics, financial analysis, Data Envelopment Analysis (DEA), Slack-Based DEA (SBM-DEA), Revenue Efficiency (RE) analysis, Ordered Logistic Regression, and OLS/WLS regression models. These methods are used to evaluate technical efficiency, scale efficiency, revenue efficiency, input redundancy, and the determinants of technical efficiency and farm profitability.
The empirical results indicate that the average technical efficiency score is 0.662 for the Winter–Spring crop and 0.728 for the Summer–Autumn crop. Slack analysis reveals that many rice farms overuse fertilizers, pesticides, irrigation water, and labor. Farms with relatively low technical efficiency could reduce production costs by approximately 25% without reducing output if production resources were allocated more efficiently. Furthermore, the study demonstrates that revenue efficiency differs substantially among production models and is not necessarily proportional to technical efficiency, highlighting the important roles of output prices, marketing conditions, and value-chain linkages.
The dissertation also identifies several significant determinants of technical efficiency, including farmers' educational attainment, farm size, irrigation infrastructure, rice variety selection, adaptation to salinity intrusion, and participation in government support programs. Based on these findings, the dissertation proposes policy recommendations aimed at improving economic efficiency, optimizing resource utilization, increasing farmers' incomes, and promoting sustainable rice production in the coastal Mekong Delta.
The dissertation makes several original scientific contributions as follows:
First, it develops an integrated analytical framework for evaluating the economic efficiency of rice production by combining Revenue Efficiency (RE), Technical Efficiency (TE), Scale Efficiency (SE), and Slack-Based DEA. Compared with previous studies that mainly focused on technical efficiency, this framework provides a more comprehensive assessment of farm performance under imperfect input and output markets and climate change conditions.
Second, the dissertation is among the first studies to apply the Slack-Based DEA model integrated with Ordered Logistic Regression to evaluate rice production efficiency in the coastal Mekong Delta. This approach quantifies the redundancy of individual production inputs—including seed, fertilizers, pesticides, irrigation water, and labor—and identifies the potential for cost reduction and resource optimization across different farm efficiency groups.
Third, the study provides new empirical evidence based on a unique dataset consisting of 342 specialized rice farming households across five coastal provinces, combined with provincial rice yield statistics spanning 1995–2023. This dataset contributes valuable empirical evidence for future research and policymaking on agricultural efficiency under climate change and salinity intrusion.
Fourth, the dissertation demonstrates that revenue efficiency is not necessarily consistent with technical efficiency. It further reveals that most rice farms have not yet achieved optimal production scale and still possess considerable potential to improve economic performance through better input management, production restructuring, appropriate rice variety selection, and improved irrigation systems. These findings provide both theoretical insights and practical implications for sustainable rice production in the coastal Mekong Delta.
Practical Applications
The findings of this dissertation can serve as a scientific basis for:
Developing and improving policies for climate-resilient rice production in the coastal Mekong Delta;
Supporting policymakers in regional production planning, irrigation infrastructure investment, rice variety selection, farm restructuring, and value-chain development for the rice sector;
Assisting local governments, agricultural extension agencies, and agribusinesses in designing technical support programs that promote the efficient use of fertilizers, pesticides, irrigation water, and labor, thereby reducing production costs and improving farm profitability;
Providing valuable reference materials for teaching, research, and graduate education in agricultural economics, natural resource management, and sustainable agricultural development.
Future Research Directions
Future studies may focus on:
Expanding the research to other farming systems, such as rice–shrimp, rice–upland crop, and circular agricultural production models in coastal areas;
Evaluating both economic and environmental efficiency by incorporating greenhouse gas emissions, water-use efficiency, and green agricultural indicators;
Investigating the impacts of digital agriculture, smart farming technologies, value-chain integration, and carbon credit mechanisms on rice production efficiency under climate change;
Extending the time-series dataset to assess long-term trends in economic efficiency and the adaptive capacity of rice production systems in the context of climate change, market integration, and international economic development.